Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
迹
斑
斑
血迹斑斑 (xiějībānbān)
xiějībānbān
Hán Việt
huyết tích ban ban
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có máu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
迹
jì
dấu vết; dấu tích; vết; vệt; dấu; dấu vết; vết tích (kiến trúc, đồ vật xưa để lại)
斑
bān
bớt; vết; chấm; lốm đốm; vằn; có chấm; có bớt; có vằn