Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
列
式
行列式 (hánglièshì)
hánglièshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hành liệt thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
định thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
列
liè
bày ra; xếp; xếp vào; liệt vào; đưa vào
式
shì
kiểu; cách thức