Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行政命令 (xíngzhèngmìnglìng)

xíngzhèngmìnglìng

Hán Việt
hành chính mệnh lệnh

Nghĩa

  1. mệnh lệnh hành pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ