Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
政
拘
留
行政拘留 (Xíngzhèngjūliú)
Xíngzhèngjūliú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giam giữ hành chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
政
zhèng
chính trị; chính (nghiệp vụ quản lý trong cơ quan nhà nước)
拘
jū
bắt bớ; giam giữ; trói buộc; câu thúc; gò bó
留
liú
lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại; lưu; lưu học; du học