Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
走
行走 (xíngzǒu)
xíngzǒu
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hành tẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
走
zǒu
đi; tẩu; chạy
Từ có chứa 行走
太空行走
tàikōngxíngzǒu
thái không hành tẩu
đi trong không gian
集体行走
jítǐxíngzǒu
tập thể hành tẩu
nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)