Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
行
驶
行驶 (xíngshǐ)
xíngshǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hành sử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chạy (xe, thuyền...)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
驶
shǐ
chạy nhanh (xe, ngựa); chạy (tàu, xe)