Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
衣
服
缝
边
衣服缝边 (yīfúféngbiān)
yīfúféngbiān
Hán Việt
y phục phùng biên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viền áo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
缝
féng
may; khâu
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa