Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衣服缝边 (yīfúféngbiān)

yīfúféngbiān

Hán Việt
y phục phùng biên

Nghĩa

  1. viền áo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ