Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
补
偿
费
补偿费 (bǔchángfèi)
bǔchángfèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bổ thường phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đền bù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
偿
cháng
đền; đền bù; bồi thường; thoả mãn; toại nguyện
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn