Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

补助组织 (bǔzhùzǔzhī)

bǔzhùzǔzhī

Hán Việt
bổ trợ tổ chức

Nghĩa

  1. tổ chức phụ trợ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ