Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
补
助
组
织
补助组织 (bǔzhùzǔzhī)
bǔzhùzǔzhī
Hán Việt
bổ trợ tổ chức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổ chức phụ trợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
助
zhù
giúp đỡ; giúp
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim