衬衬 (chèn)chènCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệtsấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lót; lót trong2lót; bên trong3vải lót; vải đệm4làm nền; tôn lên; tăng thêm