衰老衰老 (shuāilǎo)shuāilǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtsuy lãoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1già yếu, lão hóa; già yếu2xế tuổi3già khụ