Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衰老 (shuāilǎo)

shuāilǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
suy lão

Nghĩa

  1. già yếu, lão hóa; già yếu
  2. xế tuổi
  3. già khụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ