Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衰落 (shuāiluò)

shuāiluò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
suy lạc

Nghĩa

  1. suy bại; suy yếu (sự vật); xế
  2. suy đồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ