衰退衰退 (shuāituì)shuāituìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsuy thoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suy yếu; suy tàn; suy đồi; suy thoái (cơ thể, tinh thần, ý chí, năng lực)