Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衰退 (shuāituì)

shuāituì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
suy thoái

Nghĩa

  1. suy yếu; suy tàn; suy đồi; suy thoái (cơ thể, tinh thần, ý chí, năng lực)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 衰退