袭击袭击 (xíjī)xíjīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttập kíchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tập kích; đột kích; đánh úp; đánh áp2công kích bất ngờ