Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

袭击 (xíjī)

xíjī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tập kích
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tập kích; đột kích; đánh úp; đánh áp
  2. công kích bất ngờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 袭击