Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裁决 (cáijué)

cáijué

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
tài quyết

Nghĩa

  1. cân nhắc quyết định; xem xét quyết định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 裁决