Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装佯 (zhuāngyáng)

zhuāngyáng

Từ loại
Động từ, 方
Hán Việt
trang dương

Nghĩa

  1. giả vờ; giả bộ; làm ra vẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ