Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装饰 (zhuāngshì)

zhuāngshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trang sức

Nghĩa

  1. đồ trang sức; đồ trang trí
  2. diện sức
  3. trang sức
  4. trang trí; bài trí; trang hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 装饰