Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裤腰带 (kùyāodài)

kùyāodài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khố yêu đới

Nghĩa

  1. dây thắt lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ