Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裹挟 (guǒxié)

guǒxié

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khoả tiệp

Nghĩa

  1. lôi cuốn; lôi theo; cuốn theo; mang theo (gió, nước khiến đồ vật phải di động)
  2. lôi cuốn (tình thế, trào lưu khiến người ta phải tỏ thái độ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ