Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

褒贬 (bāobiǎn)

bāobiǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bao biếm

Nghĩa

  1. khen chê; chê khen; bình phẩm; bình luận (tốt xấu); bao biếm
  2. nói xấu
  3. phê bình; chỉ trích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 褒贬