Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

西服 (xīfú)

xīfú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tây phục

Nghĩa

  1. âu phục; áo quần tây; đồ vét; veston; bộ vest; dương trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ