Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
西
装
西装 (xīzhuāng)
xīzhuāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tây trang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
âu phục; quần áo tây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
装
zhuāng
trang điểm; hoá trang; giả trang; cải trang; làm ra vẻ
Từ có chứa 西装
西装革履
xīzhuānggélǚ
tây trang cách lí
mặc quần áo kiểu phương Tây; trang phục hoàn hảo
三件套式西装
sān jiàn tào shì xīzhuāng
tam kiện sáo thức tây trang
bộ đồ ba mảnh