Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

要求 (yāoqiú)

yāoqiú

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
yêu cầu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. yêu cầu; đòi hỏi; hi vọng; hy vọng; nhu sách; đòi
  2. nguyện vọng; yêu cầu; đòi hỏi (hỏi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 要求