Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

见闻 (jiànwén)

jiànwén

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiến văn

Nghĩa

  1. hiểu biết; sự từng trải; kiến thức; điều mắt thấy tai nghe; từng trải; kiến văn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 见闻