见面见面 (jiànmiàn)jiànmiànCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtkiến diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gặp mặt; gặp; gặp nhau; giáp mặt