Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观众 (guānzhòng)

guānzhòng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan chúng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khán giả; người xem; quần chúng; công chúng; khán quan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ