观念观念 (guānniàn)guānniànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtquan niệmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan niệm; tư tưởng; ý kiến2ý thức; biểu tượng