Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观测员 (guāncèyuán)

guāncèyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan trắc viên

Nghĩa

  1. người quan sát
  2. người phát hiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ