Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
规
律
性
规律性 (guīlǜxìng)
guīlǜxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quy luật tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thường xuyên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
规
guī
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn); quy tắc; quy định; luật lệ; lề thói
律
lǜ
pháp luật; quy tắc; luật định âm (trong âm nhạc)
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)