Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
觅
食
行
为
觅食行为 (mìshíxíngwéi)
mìshíxíngwéi
Hán Việt
mịch thực hành vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiếm ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
觅
mì
tìm kiếm; kiếm
食
shí
ăn; ăn cơm
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)