Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

视察 (shìchá)

shìchá

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thị sát

Nghĩa

  1. thị sát; kiểm tra xem xét; đi kinh lý; kinh lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 视察