视线视线 (shìxiàn)shìxiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthị tuyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường nhìn; tầm mắt; ánh mắt; luồng mắt; tia mắt; thị tuyến