Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
视
觉
方
言
视觉方言 (Shìjuéfāngyán)
Shìjuéfāngyán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phương ngữ thị giác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
言
yán
lời nói; ngôn