Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

视野 (shìyě)

shìyě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị dã

Nghĩa

  1. phạm vi nhìn; tầm nhìn; tầm mắt
  2. thị dã; thị giác trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 视野