Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
解
剖
刀
解剖刀 (jiěpǒudāo)
jiěpǒudāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giải phẫu đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dao mổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
解
jiě
tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ
剖
pōu
giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ; mổ xẻ; phân biệt; phân tích
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)