Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解压缩 (jiěyāsuō)

jiěyāsuō

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giải áp súc

Nghĩa

  1. giải nén (đặc biệt là máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ