Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解放区 (jiěfàngqū)

jiěfàngqū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giải phóng khu

Nghĩa

  1. khu giải phóng; vùng giải phóng; khu tự do

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ