Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解释 (jiěshì)

jiěshì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giải thích
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giải thích; giảng giải; giải nghĩa; giải; cắt nghĩa
  2. nói rõ hàm ý; nói rõ nguyên nhân; nói rõ lí do; giải minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 解释