解除解除 (jiěchú)jiěchúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtgiải trừTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bỏ; xua tan; giải trừ; huỷ bỏ; làm... dịu đi; giải2dã