Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解除 (jiěchú)

jiěchú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giải trừ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bỏ; xua tan; giải trừ; huỷ bỏ; làm... dịu đi; giải
  2. dã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ