Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讥笑 (jīxiào)

jīxiào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ki tiếu

Nghĩa

  1. châm biếm; chế giễu; chế nhạo; nhạo báng; riễu cợt
  2. trào tiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ