讨便宜讨便宜 (tǎopiányí)tǎopiányíTừ loạiĐộng từHán Việtthảo tiện nghiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tham; muốn vớ bở; muốn hời; cố tình đòi phần hời; muốn chơi gác; muốn chơi trội