Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

议席 (yìxí)

yìxí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghị tịch

Nghĩa

  1. ghế nghị sĩ; ghế trong nghị viện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ