Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

记录器 (jìlùqì)

jìlùqì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ký lục khí

Nghĩa

  1. máy ghi âm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 记录器