Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
讲
师
讲师 (jiǎngshī)
jiǎngshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giảng sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giảng viên; giảng sư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
讲
jiǎng
nói; kể; giải thích; thuyết minh
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương