Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讲究 (jiǎngjiu)

jiǎngjiu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
giảng cứu

Nghĩa

  1. chú ý; coi trọng; chú trọng; xem trọng
  2. đáng được chú ý
  3. tinh tế; tỉ mỉ; cầu kì; đẹp đẽ; sang trọng; lịch sự
  4. kỹ tính; đòi hỏi cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 讲究