Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
讽
谕
讽谕 (Fěngyù)
Fěngyù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
châm biếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
讽
fěng
châm biếm; nói bóng gió; mỉa mai; trào phúng; đọc
谕
yù
nói; căn dặn; báo (thường chỉ cấp trên nói với cấp dưới.); dụ