Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

设计者 (shèjìzhě)

shèjìzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết kế giả

Nghĩa

  1. kiến trúc sư (của một dự án)
  2. nhà thiết kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ