访访 (fǎng)fǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtphỏng | phóngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăm; viếng2điều tra; tìm hiểu; phỏng vấn