Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
评
价
量
规
评价量规 (Píngjiàliángguī)
Píngjiàliángguī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phiếu tự đánh giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
评
píng
bình luận; phê bình; đánh giá; bình xét; lựa chọn; bình bầu
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức
规
guī
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn); quy tắc; quy định; luật lệ; lề thói