评估评估 (pínggū)pínggūCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbình cổTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thẩm định; lượng định; đánh giá